order oedogoniales

order oedogoniales

A scientist examines a sample of order Oedogoniales under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Một bộ tảo lục nước ngọt dạng sợi đơn giản hoặc phân nhánh, thuộc ngành tảo lục (Chlorophyta). Chúng thường được tìm thấy trong môi trường nước tĩnh hoặc chảy chậm.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sinh vật học đã xác định được một loài mới thuộc bộ Oedogoniales trong mẫu nước hồ.)
  • (Bộ Oedogoniales bao gồm các loài tảo cấu trúc sợi phân nhánh phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân loại theo bộ Oedogoniales": được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm tảo đặc điểm sinh sản hữu tính đặc biệt (noãn cầu tinh trùng roi).
    • Việc phân loại theo bộ Oedogoniales dựa trên cấu trúc tế bào phương thức sinh sản. (Việc phân loại theo bộ Oedogoniales dựa trên cấu trúc tế bào phương thức sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Oedogonial (adj): thuộc về bộ Oedogoniales.
    • Các đặc điểm oedogonial bao gồm sự hiện diện của vách tế bào dày. (Các đặc điểm oedogonial bao gồm sự hiện diện của vách tế bào dày.)
  • Oedogonium (n): chi điển hình của bộ Oedogoniales, gồm các loài tảo sợi đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Tảo lục nước ngọt dạng sợi: mô tả chung cho các loài tảo thuộc bộ này, nhấn mạnh môi trường sống hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành.